脚印
cước ấn
Hán Việt: cước ấn · Pinyin: jiǎo yìn
Tổng quan
vết chân; dấu chân
(~儿)脚踏过的痕迹。
腳所踏過的痕跡。也稱為「足跡」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dấu chân
- VietPhrases vết chân
- Biên soạn 腳印 iǎoyìn* n. footprint; track
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 腳所踏過的痕跡。也稱為「足跡」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿)脚踏过的痕迹。
Eng
- Cihui footprint
Đức
- Handedict Fußspur