腳後跟
cước hậu cân
Hán Việt: cước hậu cân · Pinyin: jiǎo hòu gēn
Tổng quan
gót chân
Nghĩa
Việt
- Cihui gót chân
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 腳跟。元.無名氏《劉弘嫁婢》第二折:「正末云:『王秀才,你姑夫主的勾當,可是如何?』淨王秀才云:『你到主我那腳後跟。』」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 脚跟。
Eng
- CC-CEDICT heel
- Cihui heel