脚头乱 cước đầu loạn Hán Việt: cước đầu loạn Tổng quan Cấu tạo: 脚 (cước) + 头 (đầu) + 乱 (loạn)Hán Việtcước đầu loạnCấu tạo脚 + 头 + 乱 · cước + đầu + loạn nghĩa thành phần: cước + đầu + loạn