腳頭妻 jiǎo tóu qī · cước đầu thê Hán Việt: cước đầu thê · Pinyin: jiǎo tóu qī Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 頭 (đầu) + 妻 (thê)Pinyinjiǎo tóu qīHán Việtcước đầu thêCấu tạo腳 + 頭 + 妻 · cước + đầu + thê nghĩa thành phần: cước + đầu + thê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指结发妻。Tân Hoa Tự Điển 1.指结发妻。