脚子油 cước tử du Hán Việt: cước tử du Tổng quan dầu hỏa; dầu lửa。由疏鬆石蠟發汗得出的油。 Cấu tạo: 脚 (cước) + 子 (tử) + 油 (du)Hán Việtcước tử duCấu tạo脚 + 子 + 油 · cước + tử + du nghĩa thành phần: cước + tử + du Nghĩa ViệtCihui dầu hỏa; dầu lửa。由疏鬆石蠟發汗得出的油。