脚尖儿

cước tiêm nhi

Hán Việt: cước tiêm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 腳 (cước) + 尖 (tiêm) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầu ngón chân
  • Biên soạn 腳尖兒 iǎojiānr ►See jiǎojiān

Eng

  • Cihui 腳尖兒 iǎojiānr ►See jiǎojiān

Từ liên quan

Gần nghĩa

脚尖 · 脚尖旋转 · 尖儿 · 尖兒 · 脚尖朝内 · 脚尖朝外