脚尖朝内

cước tiêm triêu nội

Hán Việt: cước tiêm triêu nội

Tổng quan

Cấu tạo: 腳 (cước) + 尖 (tiêm) + 朝 (triêu) + 內 (nội)

Từ liên quan

Gần nghĩa

脚尖旋转 · 脚尖朝外 · 脚尖儿