脚尖旋转

cước tiêm toàn chuyển

Hán Việt: cước tiêm toàn chuyển

Tổng quan

thế xoay tròn (trên một bàn chân hoặc trên đầu ngón chân cái) (múa), múa xoay tròn (trên một bàn chân hoặc trên đầu ngón chân cái)

Cấu tạo: 腳 (cước) + 尖 (tiêm) + 旋 (toàn) + 轉 (chuyển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xoay mũi chân

Từ liên quan

Gần nghĩa

旋转乾坤 · 旋轉乾坤 · 旋轉真言 · 旋转喷火 · 旋转式的 · 旋转指标 · 旋转曲面 · 旋转木马