脚尖朝外 cước tiêm triêu ngoại Hán Việt: cước tiêm triêu ngoại Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 尖 (tiêm) + 朝 (triêu) + 外 (ngoại)Hán Việtcước tiêm triêu ngoạiCấu tạo腳 + 尖 + 朝 + 外 · cước + tiêm + triêu + ngoại nghĩa thành phần: cước + tiêm + triêu + ngoại Từ liên quan Gần nghĩa脚尖旋转 · 朝外的 · 脚尖朝内 · 朝外看 · 脚尖儿