腳梢天 jiǎo shāo tiān · cước sao thiên Hán Việt: cước sao thiên · Pinyin: jiǎo shāo tiān Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 梢 (sao) + 天 (thiên)Pinyinjiǎo shāo tiānHán Việtcước sao thiênCấu tạo腳 + 梢 + 天 · cước + sao + thiên nghĩa thành phần: cước + sao + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓仰面跌倒。Tân Hoa Tự Điển 1.谓仰面跌倒。