腳梢皮 jiǎo shāo pí · cước sao bì Hán Việt: cước sao bì · Pinyin: jiǎo shāo pí Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 梢 (sao) + 皮 (bì)Pinyinjiǎo shāo píHán Việtcước sao bìCấu tạo腳 + 梢 + 皮 · cước + sao + bì nghĩa thành phần: cước + sao + bì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言脚俏皮。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言脚俏皮。