腳步聲兒 cước bộ thanh nhi Hán Việt: cước bộ thanh nhi Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 步 (bộ) + 聲 (thanh) + 兒 (nhi)Hán Việtcước bộ thanh nhiCấu tạo腳 + 步 + 聲 + 兒 · cước + bộ + thanh + nhi nghĩa thành phần: cước + bộ + thanh + nhi Nghĩa EngCihui 腳步聲兒 iǎobùshēngr ►See jiǎobùshēng