腳皮銀 jiǎo pí yín · cước bì ngân Hán Việt: cước bì ngân · Pinyin: jiǎo pí yín Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 皮 (bì) + 銀 (ngân)Pinyinjiǎo pí yínHán Việtcước bì ngânCấu tạo腳 + 皮 + 銀 · cước + bì + ngân nghĩa thành phần: cước + bì + ngân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。犹脚钱。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹脚钱。