腳腕子

jiǎo wàn zi cước oản tử

Hán Việt: cước oản tử · Pinyin: jiǎo wàn zi

Tổng quan

xem 腳腕|脚腕

Cấu tạo: (cước) + (oản) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 腳腕|脚腕

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小腿與腳掌間,腳骨兩旁凸起的部位。如:「不知為什麼,我的腳腕子忽然疼痛起來。」也稱為「腿腕子」、「腳踝」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小腿和脚连接的部分。也叫脚腕儿、腿腕子。

Eng

  • CC-CEDICT see 腳腕|脚腕[jiao3 wan4]
  • Cihui 腳腕子 iǎowànzi n. ankle