腳色狀 jiǎo sè zhuàng · cước sắc trạng Hán Việt: cước sắc trạng · Pinyin: jiǎo sè zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 色 (sắc) + 狀 (trạng)Pinyinjiǎo sè zhuàngHán Việtcước sắc trạngCấu tạo腳 + 色 + 狀 · cước + sắc + trạng nghĩa thành phần: cước + sắc + trạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言履历表。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言履历表。