腳踩石 cước thải thạch Hán Việt: cước thải thạch Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 踩 (thải) + 石 (thạch)Hán Việtcước thải thạchCấu tạo腳 + 踩 + 石 · cước + thải + thạch nghĩa thành phần: cước + thải + thạch Nghĩa EngCihui 腳踩石 iǎocǎishí n. stepping-stone