腳邊路 jiǎo biān lù · cước biên lộ Hán Việt: cước biên lộ · Pinyin: jiǎo biān lù Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 邊 (biên) + 路 (lộ)Pinyinjiǎo biān lùHán Việtcước biên lộCấu tạo腳 + 邊 + 路 · cước + biên + lộ nghĩa thành phần: cước + biên + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指近路或熟路。Tân Hoa Tự Điển 1.指近路或熟路。