腳雞眼 jiǎo jī yǎn · cước kê nhãn Hán Việt: cước kê nhãn · Pinyin: jiǎo jī yǎn Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 雞 (kê) + 眼 (nhãn)Pinyinjiǎo jī yǎnHán Việtcước kê nhãnCấu tạo腳 + 雞 + 眼 · cước + kê + nhãn nghĩa thành phần: cước + kê + nhãn