腳鴨子

jiǎo yā zi cước áp tử

Hán Việt: cước áp tử · Pinyin: jiǎo yā zi

Tổng quan

xem 腳丫子|脚丫子

Cấu tạo: (cước) + (áp) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 腳丫子|脚丫子

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 腳掌。如:「瞧你的腳鴨子沾滿了泥巴,快去沖乾淨!」也作「腳鴨兒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"脚丫"。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 腳丫子|脚丫子[jiao3 ya1 zi5]
  • Cihui variant of 腳丫子|脚丫子