脛無毛 jìng wú máo · hĩnh vô mao Hán Việt: hĩnh vô mao · Pinyin: jìng wú máo Tổng quan Cấu tạo: 脛 (hĩnh) + 無 (vô) + 毛 (mao)Pinyinjìng wú máoHán Việthĩnh vô maoCấu tạo脛 + 無 + 毛 · hĩnh + vô + mao nghĩa thành phần: hĩnh + vô + mao