脛無毛 jìng wú máo·hĩnh vô mao Hán Việt: hĩnh vô mao · Pinyin: jìng wú máo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.形容奔走辛劳之甚。 Cấu tạo: 脛 (hĩnh) + 無 (vô) + 毛 (mao)Pinyinjìng wú máoHán Việthĩnh vô maoCấu tạo脛 + 無 + 毛 · hĩnh + vô + mao nghĩa thành phần: hĩnh + vô + mao Từ liên quan Gần nghĩa无毛的 · 無毛 · 无毛大虫 · 無毛大蟲 · 无毛细菌类