脣外翻 thần ngoại phiên Hán Việt: thần ngoại phiên Tổng quan Cấu tạo: 脣 (thần) + 外 (ngoại) + 翻 (phiên)Hán Việtthần ngoại phiênCấu tạo脣 + 外 + 翻 · thần + ngoại + phiên nghĩa thành phần: thần + ngoại + phiên Nghĩa EngCihui cheilectropion