脣形花 thần hình hoa Hán Việt: thần hình hoa Tổng quan Cấu tạo: 脣 (thần) + 形 (hình) + 花 (hoa)Hán Việtthần hình hoaCấu tạo脣 + 形 + 花 · thần + hình + hoa nghĩa thành phần: thần + hình + hoa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 植物花冠上下作二裂片,狀如人口展脣之花,稱為「脣形花」。如紫蘇、胡麻等。EngCihui 唇形花 húnxínghuā n. <bot.> labiates M:²duǒ