脣狀瓣 thần trạng biện Hán Việt: thần trạng biện Tổng quan Cấu tạo: 脣 (thần) + 狀 (trạng) + 瓣 (biện)Hán Việtthần trạng biệnCấu tạo脣 + 狀 + 瓣 · thần + trạng + biện nghĩa thành phần: thần + trạng + biện Nghĩa EngCihui chilarium