修明 tu minh Hán Việt: tu minh Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 明 (minh)Hán Việttu minhCấu tạo修 + 明 · tu + minh nghĩa thành phần: tu + minh Từ liên quan Từ trái nghĩa腐败