修睦 tu mục Hán Việt: tu mục Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 睦 (mục)Hán Việttu mụcCấu tạo修 + 睦 · tu + mục nghĩa thành phần: tu + mục Từ liên quan Từ đồng nghĩa修好