修葺 tu tập Hán Việt: tu tập Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 葺 (tập)Hán Việttu tậpCấu tạo修 + 葺 · tu + tập nghĩa thành phần: tu + tập Từ liên quan Từ trái nghĩa拆卸