修闾氏 tu lư thị Hán Việt: tu lư thị Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 闾 (lư) + 氏 (thị)Hán Việttu lư thịCấu tạo修 + 闾 + 氏 · tu + lư + thị nghĩa thành phần: tu + lư + thị