脫剝雜劇 tuō bō zá jù · thoát bác tạp kịch Hán Việt: thoát bác tạp kịch · Pinyin: tuō bō zá jù Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 剝 (bác) + 雜 (tạp) + 劇 (kịch)Pinyintuō bō zá jùHán Việtthoát bác tạp kịchCấu tạo脫 + 剝 + 雜 + 劇 · thoát + bác + tạp + kịch nghĩa thành phần: thoát + bác + tạp + kịch