脫機的 thoát ki đích Hán Việt: thoát ki đích Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 機 (ki) + 的 (đích)Hán Việtthoát ki đíchCấu tạo脫 + 機 + 的 · thoát + ki + đích nghĩa thành phần: thoát + ki + đích