脫氧核糖

tuō yǎng hé táng thoát dưỡng hạch đường

Hán Việt: thoát dưỡng hạch đường · Pinyin: tuō yǎng hé táng

Tổng quan

deoxyribose

Cấu tạo: (thoát) + (dưỡng) + (hạch) + (đường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui deoxyribose

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有机化合物,含醛基的戊糖,与核糖的区别是紧接醛基的碳原子上没有氧原子。

Eng

  • CC-CEDICT deoxyribose
  • Cihui deoxyribose