脫水器 thoát thủy khí Hán Việt: thoát thủy khí Tổng quan xem dehydrate Cấu tạo: 脫 (thoát) + 水 (thủy) + 器 (khí)Hán Việtthoát thủy khíCấu tạo脫 + 水 + 器 · thoát + thủy + khí nghĩa thành phần: thoát + thủy + khí Nghĩa ViệtCihui xem dehydrate