脫水機
thoát thủy ki
Hán Việt: thoát thủy ki · Pinyin: tuō shuǐ jī
Tổng quan
thiết bị loại nước (như máy ly tâm)
Nghĩa
Việt
- Cihui thiết bị loại nước (như máy ly tâm)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種家用電器。使用後可使溼的衣物脫去大部分水分。
Eng
- CC-CEDICT a device for extracting water (such as a centrifuge)
- Cihui a device for extracting water (such as a centrifuge)