脫油爐 thoát du lô Hán Việt: thoát du lô Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 油 (du) + 爐 (lô)Hán Việtthoát du lôCấu tạo脫 + 油 + 爐 · thoát + du + lô nghĩa thành phần: thoát + du + lô