脫泥機 thoát nê ki Hán Việt: thoát nê ki Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 泥 (nê) + 機 (ki)Hán Việtthoát nê kiCấu tạo脫 + 泥 + 機 · thoát + nê + ki nghĩa thành phần: thoát + nê + ki