脫皮機 thoát bì ki Hán Việt: thoát bì ki Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 皮 (bì) + 機 (ki)Hán Việtthoát bì kiCấu tạo脫 + 皮 + 機 · thoát + bì + ki nghĩa thành phần: thoát + bì + ki