脫硝器 thoát tiêu khí Hán Việt: thoát tiêu khí Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 硝 (tiêu) + 器 (khí)Hán Việtthoát tiêu khíCấu tạo脫 + 硝 + 器 · thoát + tiêu + khí nghĩa thành phần: thoát + tiêu + khí