脫硫弧菌 thoát lưu hồ khuẩn Hán Việt: thoát lưu hồ khuẩn Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 硫 (lưu) + 弧 (hồ) + 菌 (khuẩn)Hán Việtthoát lưu hồ khuẩnCấu tạo脫 + 硫 + 弧 + 菌 · thoát + lưu + hồ + khuẩn nghĩa thành phần: thoát + lưu + hồ + khuẩn