脫節的

thoát tiết đích

Hán Việt: thoát tiết đích

Tổng quan

có nhiều lỗ hổng, có nhiều kẽ hở

Cấu tạo: (thoát) + (tiết) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có nhiều lỗ hổng, có nhiều kẽ hở