脫脂槽 tuō zhī cáo · thoát chi tào Hán Việt: thoát chi tào · Pinyin: tuō zhī cáo Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 脂 (chi) + 槽 (tào)Pinyintuō zhī cáoHán Việtthoát chi tàoCấu tạo脫 + 脂 + 槽 · thoát + chi + tào nghĩa thành phần: thoát + chi + tào