脫裏別歹 tuō lǐ bié dǎi · thoát lí biệt ngạt Hán Việt: thoát lí biệt ngạt · Pinyin: tuō lǐ bié dǎi Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 裏 (lí) + 別 (biệt) + 歹 (ngạt)Pinyintuō lǐ bié dǎiHán Việtthoát lí biệt ngạtCấu tạo脫 + 裏 + 別 + 歹 · thoát + lí + biệt + ngạt nghĩa thành phần: thoát + lí + biệt + ngạt