脫身了 tuō shēn liǎo · thoát thân liễu Hán Việt: thoát thân liễu · Pinyin: tuō shēn liǎo Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 身 (thân) + 了 (liễu)Pinyintuō shēn liǎoHán Việtthoát thân liễuCấu tạo脫 + 身 + 了 · thoát + thân + liễu nghĩa thành phần: thoát + thân + liễu