脫鉤杆 tuō gōu gān · thoát câu can Hán Việt: thoát câu can · Pinyin: tuō gōu gān Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 鉤 (câu) + 杆 (can)Pinyintuō gōu gānHán Việtthoát câu canCấu tạo脫 + 鉤 + 杆 · thoát + câu + can nghĩa thành phần: thoát + câu + can