脫離接觸 thoát li tiếp xúc Hán Việt: thoát li tiếp xúc Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 離 (li) + 接 (tiếp) + 觸 (xúc)Hán Việtthoát li tiếp xúcCấu tạo脫 + 離 + 接 + 觸 · thoát + li + tiếp + xúc nghĩa thành phần: thoát + li + tiếp + xúc Nghĩa EngCihui 脫離接觸 uōlí jiēchù v.p. disengage