脫離社會 tuō lí shè huì · thoát li xã hội Hán Việt: thoát li xã hội · Pinyin: tuō lí shè huì Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 離 (li) + 社 (xã) + 會 (hội)Pinyintuō lí shè huìHán Việtthoát li xã hộiCấu tạo脫 + 離 + 社 + 會 · thoát + li + xã + hội nghĩa thành phần: thoát + li + xã + hội