脫靴器

thoát ngoa khí

Hán Việt: thoát ngoa khí

Tổng quan

cái xỏ ủng

Cấu tạo: (thoát) + (ngoa) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái xỏ ủng

Eng

  • Cihui 脫靴器 uōxuēqì n. bootjack M:ge/²zhī