脫頭脫腦 tuō tóu tuō nǎo · thoát đầu thoát não Hán Việt: thoát đầu thoát não · Pinyin: tuō tóu tuō nǎo Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 頭 (đầu) + 脫 (thoát) + 腦 (não)Pinyintuō tóu tuō nǎoHán Việtthoát đầu thoát nãoCấu tạo脫 + 頭 + 脫 + 腦 · thoát + đầu + thoát + não nghĩa thành phần: thoát + đầu + thoát + não