脫颍而出 tuō yǐng ér chū · thoát toánh nhi xuất Hán Việt: thoát toánh nhi xuất · Pinyin: tuō yǐng ér chū Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 颍 (toánh) + 而 (nhi) + 出 (xuất)Pinyintuō yǐng ér chūHán Việtthoát toánh nhi xuấtCấu tạo脫 + 颍 + 而 + 出 · thoát + toánh + nhi + xuất nghĩa thành phần: thoát + toánh + nhi + xuất