脫髓鞘 thoát tủy sao Hán Việt: thoát tủy sao Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 髓 (tủy) + 鞘 (sao)Hán Việtthoát tủy saoCấu tạo脫 + 髓 + 鞘 · thoát + tủy + sao nghĩa thành phần: thoát + tủy + sao