脫鹽作用 thoát diêm tác dụng Hán Việt: thoát diêm tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 鹽 (diêm) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtthoát diêm tác dụngCấu tạo脫 + 鹽 + 作 + 用 · thoát + diêm + tác + dụng nghĩa thành phần: thoát + diêm + tác + dụng