脫不了

tuō bù liǎo thoát bất liễu

Hán Việt: thoát bất liễu · Pinyin: tuō bù liǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (bất) + (liễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。犹反正。表示情况虽然不同﹐而结果还是一样。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹反正。表示情况虽然不同﹐而结果还是一样。

Eng

  • Cihui 脫不了 uōbuliǎo r.v. can't get away from